
| Tủ đông cánh kính cường lực | HPF AD6107.T |
| Thông tin chung | |
| Số lượng máy nén | 1 |
| Số cánh | 1 |
| Số ngăn | 1 |
| Điều khiển (cơ/smart remote) | Cơ |
| Đèn Led | Không |
| Điện áp | 220V/50Hz |
| Công suất danh định (W) | 88 |
| Trọng lượng (Gross/net) (kg) | 30/26 |
| Số bánh xe | 2 |
| Sản xuất tại | Hưng Yên & Phú Mỹ |
| Màu sắc | |
| Màu thân tủ | Trắng |
| Màu cánh tủ | Ghi |
| Dung tích (Lít) | |
| Tổng dung tích sử dụng | 107 |
| Dung tích ngăn đông (net) | 107 |
| Dung tích ngăn mát (net) | 0 |
| Kích thước (RxCxS) | |
| Kích thước đóng gói | 634×900×644 |
| Kích thước sản phẩm | 564×870×616 |
| Hệ thống làm lạnh | |
| Chế độ đông | 1 chế độ đông |
| Đặc điểm dàn lạnh | 1 dàn lạnh |
| Loại Gas | R600A |
| Công nghệ làm lạnh | Trực tiếp |
| Dải nhiệt độ Ngăn Đông | ≤ -18°C |
| Dải nhiệt độ Ngăn Mát | - |
| Công nghệ xả băng (thủ công/tự động) | Thủ công |
| Quạt gió dàn lạnh | Không |
| Hiệu suất năng lượng | |
| Công nghệ inverter | Không |
| Số sao năng lượng | 4 |
| Hệ số năng lượng | 1.61 |
| Tiêu chuẩn | TCVN 7828:2016 / TCVN 7829:2016 |
| Chất liệu chi tiết | |
| Cánh kính trượt | Không |
| Chất liệu dàn lạnh | Đồng |
| Chất liệu cửa tủ | Kính |
| Chất liệu lòng tủ | Nhôm sơn tĩnh điện |
| Chất liệu thân tủ | Tôn sơn tĩnh điện |
| Phụ kiện đi kèm | |
| Thìa cạo tuyết | Có |
| Giỏ đựng đồ (số lượng, chất liệu) | 1, nhựa |
| Ổ khóa (số lượng, chất liệu) | 1 ổ, nhựa-thép |
| Hướng dẫn sử dụng | Có |
| Các tính năng nổi bật | |
| Tính năng 1 | Extra freezing |

5/5
0%
0%
0%
0%
100%